아무 단어나 입력하세요!

"stay after" in Vietnamese

ở lại sau

Definition

Ở lại một nơi sau khi một sự kiện hoặc hoạt động đã kết thúc, nhất là khi mọi người khác đã rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở trường hoặc nơi làm việc khi học sinh/nhân viên ở lại sau giờ để nhận thêm trợ giúp hoặc do yêu cầu. Khác với 'ở lại muộn', nhấn mạnh việc ở lại sau sự kiện.

Examples

Can you stay after the meeting to talk?

Bạn có thể **ở lại sau** cuộc họp để nói chuyện không?

The teacher asked me to stay after class.

Giáo viên yêu cầu tôi **ở lại sau** giờ học.

Please stay after if you need extra help.

Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, hãy **ở lại sau** nhé.

I had to stay after work to finish some reports.

Tôi phải **ở lại sau** giờ làm để hoàn thành một số báo cáo.

Why did you stay after everyone else left?

Tại sao bạn **ở lại sau** khi mọi người đã rời đi?

He offered to stay after and help clean up the gym.

Anh ấy đề nghị **ở lại sau** để dọn dẹp phòng tập.