아무 단어나 입력하세요!

"stash away" in Indonesian

giấu điđể dành bí mật

Definition

Tiền, đồ vật hoặc thứ gì đó giá trị được cất ở nơi an toàn một cách bí mật hoặc cẩn thận để sử dụng sau này.

Usage Notes (Indonesian)

Diễn đạt không trang trọng, ngụ ý cất giữ bí mật hoặc để phòng. Thường dùng với tiền, đồ ăn vặt, hoặc đồ cá nhân.

Examples

I always stash away a little money every month.

Tôi luôn **giấu đi** một ít tiền mỗi tháng.

She stashed away her old photos in a box under the bed.

Cô ấy đã **giấu đi** những bức ảnh cũ vào một chiếc hộp dưới gầm giường.

Tom likes to stash away snacks for later.

Tom thích **giấu đi** đồ ăn vặt cho sau.

Do you ever stash away things so you don't have to share?

Bạn có bao giờ **giấu đi** đồ để khỏi phải chia sẻ không?

He’s been stashing away gifts for her birthday for months.

Anh ấy đã **giấu đi** quà sinh nhật cho cô ấy suốt mấy tháng trời.

You should stash away some cash in case of emergencies.

Bạn nên **giấu đi** ít tiền mặt phòng khi có việc gấp.