"start over" in Vietnamese
Definition
Khi sai sót hoặc muốn làm lại, bạn dừng lại và bắt đầu lại mọi thứ từ đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp, sau khi mắc lỗi hoặc muốn làm lại từ đầu. Câu như "Hãy bắt đầu lại", "Có thể bắt đầu lại không?" rất phổ biến. Khác với "bắt đầu từ con số 0" (start from scratch).
Examples
Sometimes, the best thing you can do is just start over.
Đôi khi, điều tốt nhất bạn có thể làm là **bắt đầu lại**.
If you make a mistake, you can always start over.
Nếu bạn mắc lỗi, bạn luôn có thể **bắt đầu lại**.
I decided to start over with a new job in another city.
Tôi quyết định **bắt đầu lại** với một công việc mới ở thành phố khác.
Please erase the board and start over.
Làm ơn xóa bảng rồi **bắt đầu lại**.
This recipe isn't working—let's just start over from scratch.
Công thức này không thành công rồi—hãy **bắt đầu lại từ con số 0**.
After the argument, they agreed to start over and try again.
Sau cuộc cãi vã, họ đồng ý **bắt đầu lại** và thử lần nữa.