"start off on" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một hoạt động, chuyến đi, hoặc tình huống theo một cách hoặc với một điều cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'start off on the right foot' nghĩa là bắt đầu một cách thuận lợi. Sau 'start off on' thường đi với cách thức hoặc điều bạn sử dụng để bắt đầu. Hay dùng trong giao tiếp thân mật, không giống chỉ 'bắt đầu'.
Examples
Let's start off on a positive note today.
Hãy **bắt đầu bằng** một điều tích cực hôm nay.
We started off on the wrong foot last year.
Năm ngoái chúng tôi **khởi đầu không tốt**.
She likes to start off on a clean page each week.
Cô ấy thích **bắt đầu bằng một trang mới** mỗi tuần.
If you start off on the right foot, things usually go smoothly.
Nếu bạn **bắt đầu đúng cách** thì mọi chuyện thường suôn sẻ.
I always try to start off on a good note with new people.
Tôi luôn cố gắng **bắt đầu bằng ấn tượng tốt** với người mới.
The meeting started off on a serious topic before moving to lighter subjects.
Buổi họp **bắt đầu với chủ đề nghiêm túc** rồi chuyển sang chủ đề nhẹ nhàng hơn.