아무 단어나 입력하세요!

"start off on the wrong foot" in Vietnamese

khởi đầu không thuận lợibắt đầu sai hướng

Definition

Cụm này dùng khi bạn bắt đầu việc gì đó, nhất là mối quan hệ hay công việc, một cách không thuận lợi hoặc có lỗi ngay từ đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc môi trường công sở. Đối lập với 'get off on the right foot' là bắt đầu tốt. Không dùng nghĩa đen về chân.

Examples

We started off on the wrong foot at our new school, but things got better later.

Chúng tôi **khởi đầu không thuận lợi** ở trường mới, nhưng sau đó mọi thứ đã tốt hơn.

If you start off on the wrong foot with your boss, it can be hard to fix.

Nếu bạn **khởi đầu không thuận lợi** với sếp, sẽ rất khó để sửa chữa.

They started off on the wrong foot during their first meeting.

Họ **khởi đầu không thuận lợi** ngay trong buổi gặp đầu tiên.

I think we started off on the wrong foot, but I'm glad we're friends now.

Tôi nghĩ chúng ta **khởi đầu không thuận lợi**, nhưng tôi vui vì giờ chúng ta là bạn.

Don't worry if you start off on the wrong foot; you can always make a better impression later.

Đừng lo nếu bạn **khởi đầu không thuận lợi**; sau này bạn vẫn có thể tạo ấn tượng tốt hơn.

Our first project really started off on the wrong foot because of miscommunication, but it all worked out.

Dự án đầu tiên của chúng tôi thực sự **khởi đầu không thuận lợi** vì hiểu lầm, nhưng cuối cùng mọi việc cũng ổn.