"start off as" in Vietnamese
Definition
Ban đầu là một vai trò hoặc trạng thái nào đó trước khi thay đổi hoặc phát triển thành cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả giai đoạn đầu của nghề nghiệp, vị trí hoặc trạng thái, và nhấn mạnh sự thay đổi sau này. Dùng được cho cả người và vật.
Examples
She started off as a teacher before becoming a principal.
Cô ấy **bắt đầu là** giáo viên trước khi trở thành hiệu trưởng.
The company started off as a small shop.
Công ty này **bắt đầu là** một cửa hàng nhỏ.
Most flowers start off as buds.
Hầu hết hoa **bắt đầu là** nụ.
I started off as an intern and worked my way up.
Tôi **bắt đầu là** thực tập sinh và từng bước thăng tiến.
This cake started off as an experiment, but now everyone loves it.
Chiếc bánh này **bắt đầu là** một thử nghiệm, nhưng giờ ai cũng thích.
What started off as a hobby quickly became a full-time job.
Điều **bắt đầu là** một sở thích đã nhanh chóng trở thành công việc toàn thời gian.