아무 단어나 입력하세요!

"start back in" in Vietnamese

bắt đầu lạitiếp tục lại

Definition

Tái tiếp tục làm gì đó sau khi đã tạm ngừng hoặc bị gián đoạn một thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường gặp sau 'let's' hoặc 'tôi'. Không dùng cho lần bắt đầu đầu tiên, chỉ áp dụng khi tạm dừng rồi tiếp tục.

Examples

He paused to think and then started back in with more questions.

Anh ấy ngừng lại một lúc để suy nghĩ rồi **tiếp tục hỏi** các câu hỏi khác.

Once everyone was ready, the teacher started back in on the lesson.

Khi mọi người đã sẵn sàng, giáo viên **bắt đầu lại** bài học.

She took a sip of water and started back in on her homework.

Cô ấy uống một ngụm nước rồi **bắt đầu lại** làm bài tập về nhà.

After the noise stopped, he started back in telling his story.

Sau khi tiếng ồn ngừng lại, anh ấy **bắt đầu kể lại** câu chuyện của mình.

Okay, let's start back in where we left off yesterday.

Được rồi, hãy **bắt đầu lại** từ chỗ mình dừng hôm qua nhé.

Let's start back in after our break.

Chúng ta hãy **bắt đầu lại** sau giờ giải lao nhé.