아무 단어나 입력하세요!

"standoff" in Vietnamese

bế tắcđối đầu

Definition

Bế tắc là tình huống mà các bên đối địch không nhượng bộ hoặc đạt được thỏa thuận, khiến mọi thứ dừng lại. Có thể chỉ sự đối đầu căng thẳng giữa hai bên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các tình huống căng thẳng, như chính trị, đàm phán, hoặc chạm trán với cảnh sát. 'armed standoff' nghĩa là đối đầu có vũ trang. Không nhầm lẫn với 'stand-offish' (lạnh lùng).

Examples

The police and the suspect were in a standoff for hours.

Cảnh sát và nghi phạm đã rơi vào **bế tắc** trong nhiều giờ.

The game ended in a standoff because neither team could score.

Trận đấu kết thúc trong **bế tắc** vì không đội nào ghi được bàn.

There was a standoff between two boys in the playground.

Đã có một **đối đầu** giữa hai cậu bé ở sân chơi.

Negotiations reached a standoff when neither side would back down.

Các cuộc đàm phán rơi vào **bế tắc** khi không bên nào chịu nhượng bộ.

After a tense standoff, the two leaders finally agreed to talk.

Sau một **bế tắc** căng thẳng, hai nhà lãnh đạo cuối cùng đã đồng ý nói chuyện.

The courtroom turned silent during the lawyer-judge standoff.

Phòng xử án trở nên im lặng trong lúc **đối đầu** giữa luật sư và thẩm phán.