아무 단어나 입력하세요!

"standbys" in Vietnamese

dự phòngngười dự bịvật dự phòng

Definition

Những người hoặc vật được chuẩn bị sẵn để sử dụng khi cần thiết, nhất là khi lựa chọn chính không có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều để chỉ người hoặc đồ dự phòng. Trong du lịch, “on standby” là chờ chỗ còn trống.

Examples

We have two standbys in case players get injured.

Chúng tôi có hai **người dự bị** phòng trường hợp cầu thủ bị chấn thương.

She always keeps some extra batteries as standbys at home.

Cô ấy luôn để sẵn vài viên pin phụ **dự phòng** ở nhà.

There were no seats left, but the standbys hoped to get on the flight.

Không còn chỗ trống, nhưng các **dự bị** vẫn hy vọng được lên chuyến bay.

Those snacks are my go-to standbys when I need a quick bite.

Những món ăn vặt đó là **dự phòng** tôi hay dùng khi cần ăn nhanh.

Most airlines let standbys board at the last minute if seats open up.

Hầu hết các hãng hàng không cho phép **dự bị** lên máy bay vào phút cuối nếu còn chỗ trống.

I brought a couple of standbys just in case this plan doesn't work out.

Tôi đã mang theo vài **dự phòng** phòng trường hợp kế hoạch này không thành công.