아무 단어나 입력하세요!

"stand up for" in Vietnamese

bênh vựcbảo vệ

Definition

Bảo vệ hoặc ủng hộ ai đó hay điều gì đó, đặc biệt khi điều đó khó khăn hoặc không được ủng hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với người hoặc nguyên tắc, ví dụ: 'stand up for yourself'. Thể hiện sự ủng hộ rõ ràng trong tình huống khó khăn. Không nhầm với 'stand up' (đứng dậy).

Examples

It's important to stand up for your friends.

Điều quan trọng là phải **bênh vực** bạn bè của bạn.

She always stands up for what she believes in.

Cô ấy luôn **bảo vệ** những điều mình tin tưởng.

You should stand up for yourself if someone is mean.

Nếu ai đó thô lỗ, bạn nên **bênh vực** bản thân mình.

I'm proud of you for standing up for your values.

Mình tự hào vì bạn đã **bảo vệ** giá trị của mình.

Not many people are brave enough to stand up for what's right.

Không nhiều người đủ dũng cảm để **bênh vực** điều đúng đắn.

Whenever someone is treated unfairly, we need to stand up for them.

Khi ai đó bị đối xử bất công, chúng ta cần **bênh vực** họ.