아무 단어나 입력하세요!

"stand still" in Vietnamese

đứng yên

Definition

Giữ nguyên tư thế đứng mà không di chuyển; cũng có thể chỉ việc không có sự thay đổi hay tiến triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi hướng dẫn ai đó không được di chuyển, như khi chụp hình hoặc trong trường hợp khẩn cấp. Cũng dùng để nói về việc không có tiến triển.

Examples

Please stand still while I take your picture.

Làm ơn **đứng yên** khi tôi chụp ảnh.

The teacher asked the children to stand still in line.

Giáo viên yêu cầu các em **đứng yên** xếp hàng.

It's hard for the puppy to stand still.

Thật khó để chú cún con **đứng yên**.

Everyone needs to stand still until the alarm stops.

Mọi người cần **đứng yên** cho đến khi chuông báo tắt.

Time seemed to stand still when we heard the news.

Khi nghe tin ấy, thời gian như **đứng yên** lại.

Just try to stand still and relax—it'll be over soon.

Chỉ cần cố gắng **đứng yên** và thư giãn—sẽ nhanh thôi.