"stand still for" in Vietnamese
Definition
Cho phép hoặc chịu đựng điều gì đó không tốt mà không phản đối hay phản kháng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stand still for' thường xuất hiện ở câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ, nhấn mạnh sự không đồng tình mạnh mẽ. Trang trọng hơn 'put up with' hoặc 'tolerate'.
Examples
I will not stand still for any cheating in this class.
Tôi sẽ không **chịu đựng** việc gian lận nào trong lớp này.
We shouldn't stand still for rude behavior.
Chúng ta không nên **chịu đựng** hành vi thô lỗ.
Do you really think people will stand still for this price increase?
Bạn thật sự nghĩ mọi người sẽ **chấp nhận** việc tăng giá này sao?
My boss won't stand still for any excuses if you're late.
Sếp tôi sẽ không **chịu đựng** bất kỳ lời bào chữa nào nếu bạn đến muộn đâu.
You shouldn't just stand still for whatever the company says.
Bạn không nên chỉ **chịu đựng** mọi điều công ty nói.
If we stand still for this kind of treatment now, it will just get worse.
Nếu bây giờ chúng ta **chịu đựng** kiểu đối xử này thì mọi thứ sẽ còn tệ hơn.