아무 단어나 입력하세요!

"stand over" in Vietnamese

giám sáttheo dõi sát

Definition

Theo dõi ai đó rất sát khi họ làm việc, thường nhằm kiểm tra hoặc kiểm soát những gì họ đang làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn tả sự kiểm soát có thể gây cảm giác khó chịu. Thường gặp ở nơi làm việc hoặc cha mẹ với con cái. Không chỉ có nghĩa là đứng phía trên vị trí nào đó.

Examples

The teacher stood over the student while he did his homework.

Giáo viên **giám sát** học sinh khi cậu ấy làm bài tập về nhà.

My boss likes to stand over me when I am working.

Sếp của tôi thích **đứng giám sát** tôi khi tôi làm việc.

Please don't stand over me. I work better alone.

Làm ơn đừng **giám sát** tôi. Tôi làm việc tốt hơn khi một mình.

It’s hard to focus when someone is standing over you the whole time.

Rất khó tập trung khi ai đó **đứng giám sát** bạn suốt thời gian.

I don’t need you to stand over me. If I have questions, I’ll ask.

Bạn không cần **giám sát** tôi đâu. Nếu có thắc mắc tôi sẽ hỏi.

She hates when her parents stand over her while she's studying.

Cô ấy ghét khi bố mẹ **giám sát** mình lúc học.