아무 단어나 입력하세요!

"stand on" in Vietnamese

đứng trêndựa vào (nghĩa bóng)

Definition

Đặt chân lên và đứng ở trên một vật nào đó; cũng dùng để chỉ việc dựa vào một nguyên tắc hoặc cơ sở nào đó trong nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (đứng trên vật gì đó) hoặc nghĩa bóng ('stand on principles' là giữ vững nguyên tắc). Đừng nhầm lẫn với 'stand up' hay 'stand for'.

Examples

Please stand on the scale to check your weight.

Vui lòng **đứng trên** cân để kiểm tra cân nặng của bạn.

Do not stand on the chair, it's not safe.

Đừng **đứng trên** ghế, không an toàn đâu.

He likes to stand on his beliefs.

Anh ấy thích **dựa vào** niềm tin của mình.

"Don't stand on ceremony," she told the guests.

Cô ấy bảo khách: 'Đừng quá **khách sáo**'.

You can't stand on your rights if you don't know them.

Nếu bạn không biết quyền của mình, bạn không thể **bảo vệ** chúng.

The cat likes to stand on the windowsill and watch the birds outside.

Con mèo thích **đứng trên** bậu cửa sổ và ngắm nhìn những chú chim ở ngoài.