아무 단어나 입력하세요!

"stand on its own" in Vietnamese

tự đứng vữngtự tồn tại

Definition

Có thể tồn tại hoặc hoạt động mà không cần sự giúp đỡ từ người khác; đủ mạnh mẽ, độc lập. Dùng cho người, ý tưởng, vật hoặc lý lẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật với 'argument', 'business', 'person', 'work'. Không chỉ độc lập mà còn nhấn mạnh năng lực tự tồn tại.

Examples

This essay can stand on its own without extra explanation.

Bài luận này có thể **tự đứng vững** mà không cần giải thích thêm.

She is strong enough to stand on her own now.

Cô ấy giờ đủ mạnh để **tự đứng vững**.

The company wants to stand on its own and not rely on investors.

Công ty muốn **tự đứng vững** mà không phụ thuộc vào nhà đầu tư.

His idea doesn't need support; it can stand on its own.

Ý tưởng của anh ấy không cần hỗ trợ; nó có thể **tự đứng vững**.

When kids leave home, they have to learn to stand on their own.

Khi con cái rời nhà, họ phải học cách **tự đứng vững**.

The chair is so well made, it can actually stand on its own without falling.

Chiếc ghế làm rất chắc nên nó hoàn toàn có thể **tự đứng vững** mà không bị đổ.