"stand idly by" in Vietnamese
Definition
Khi bạn chứng kiến điều gì đó xảy ra mà không hành động, dù bạn có thể làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa phê phán hoặc nói về trách nhiệm đạo đức, đi kèm với 'không thể' hay câu hỏi. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
We cannot stand idly by while people are suffering.
Chúng ta không thể **đứng nhìn mà không làm gì** khi mọi người đang đau khổ.
She refused to stand idly by when her friend was in danger.
Cô ấy đã từ chối **đứng nhìn mà không làm gì** khi bạn mình gặp nguy hiểm.
Don't just stand idly by—help if you see someone needs it.
Đừng chỉ **đứng nhìn mà không làm gì**—hãy giúp nếu bạn thấy ai đó cần.
Too many people stand idly by when they hear about injustice.
Quá nhiều người **đứng nhìn mà không làm gì** khi nghe về bất công.
Are we really going to stand idly by and do nothing about climate change?
Chúng ta thực sự sẽ **đứng nhìn mà không làm gì** về biến đổi khí hậu sao?
He couldn’t just stand idly by while his coworkers were being treated unfairly.
Anh ấy không thể chỉ **đứng nhìn mà không làm gì** khi đồng nghiệp bị đối xử bất công.