아무 단어나 입력하세요!

"stand between" in Vietnamese

đứng giữacản trở

Definition

Nằm giữa hai hoặc nhiều vật, có thể là vị trí thực tế hoặc nghĩa bóng như làm vật cản hoặc rào cản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả nghĩa đen (vật ở giữa) lẫn nghĩa bóng (ngăn cản). Không giống với 'stand up for' (bênh vực) hay 'stand out' (nổi bật).

Examples

The fence stands between the two gardens.

Hàng rào **đứng giữa** hai khu vườn.

A tree stands between the house and the road.

Cây **đứng giữa** ngôi nhà và con đường.

The referee stood between the two players.

Trọng tài **đứng giữa** hai cầu thủ.

Nothing will stand between us and our dreams.

Sẽ không gì có thể **đứng giữa** chúng ta và ước mơ của mình.

Let’s not let money stand between our friendship.

Đừng để tiền bạc **đứng giữa** tình bạn của chúng ta.

Fear shouldn't stand between you and new experiences.

Đừng để nỗi sợ **đứng giữa** bạn và những trải nghiệm mới.