아무 단어나 입력하세요!

"stand aside" in Vietnamese

đứng sang một bênrút lui (khỏi vai trò)

Definition

Đứng sang một bên để người khác đi qua, hoặc rút khỏi một vị trí hay trách nhiệm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (đứng sang bên) và nghĩa bóng (rút khỏi công việc/vai trò). Dùng thân mật, trong hướng dẫn hoặc nói về từ chức. Không giống 'stand by'.

Examples

Please stand aside so I can get through the door.

Làm ơn **đứng sang một bên** để tôi đi qua cửa.

The children were told to stand aside during the game.

Trẻ em được bảo **đứng sang một bên** trong lúc chơi.

He decided to stand aside and let someone else take the job.

Anh ấy quyết định **rút lui** để người khác nhận công việc đó.

Could you stand aside for a moment? I need to reach that shelf.

Bạn có thể **đứng sang một bên** một lát không? Tôi cần với cái kệ đó.

When pressure increased, the CEO chose to stand aside for the good of the company.

Khi áp lực tăng lên, giám đốc điều hành đã chọn **rút lui** vì lợi ích của công ty.

If you’re not going to help, please just stand aside and watch.

Nếu bạn không giúp thì **đứng sang một bên** và quan sát thôi nhé.