아무 단어나 입력하세요!

"stand about" in Vietnamese

đứng không làm gì

Definition

Đứng ở một chỗ mà không làm gì, thường là khi đang chờ đợi hoặc lãng phí thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả cảnh chờ đợi mà không làm gì cả, đặc biệt khi có nhiều người. Không giống 'stand up' hoặc 'stand by'.

Examples

We had to stand about in the rain for half an hour.

Chúng tôi phải **đứng không làm gì** dưới mưa nửa tiếng.

The students stood about waiting for the teacher.

Các học sinh **đứng không làm gì** để đợi thầy giáo.

Don’t just stand about—help me clean up!

Đừng cứ **đứng không làm gì**—giúp tôi dọn dẹp đi!

Everyone was just standing about with nothing to do.

Mọi người đều chỉ **đứng không làm gì** mà chẳng có việc gì làm.

I hate standing about at the airport during delays.

Tôi ghét phải **đứng không làm gì** ở sân bay khi bị trễ chuyến.

The security guard told us not to stand about near the entrance.

Bảo vệ đã bảo chúng tôi không được **đứng loanh quanh** gần lối vào.