아무 단어나 입력하세요!

"stall out" in Vietnamese

tắt máybị đình trệ

Definition

Đột ngột dừng lại, thường do vấn đề cơ học (như động cơ) hoặc khi tiến trình hay dự án bị dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stall out' mang tính thông tục, dùng cả cho động cơ (xe, máy bay) lẫn các kế hoạch, tiến trình dừng bất ngờ. Không giống 'stop' vì nó luôn chỉ việc ngừng đột ngột, ngoài ý muốn.

Examples

The car started to stall out on the highway.

Chiếc xe bắt đầu **tắt máy** trên đường cao tốc.

If the plane stalls out, the pilot must act quickly.

Nếu máy bay **bị tắt máy**, phi công phải xử lý nhanh.

The project might stall out without more funding.

Dự án có thể **bị đình trệ** nếu không có thêm nguồn tài trợ.

Our relationship kind of stalled out after high school.

Mối quan hệ của bọn mình sau cấp ba thì kiểu như **dừng lại** luôn.

The conversation just stalled out and we both got quiet.

Cuộc trò chuyện **bị đình trệ**, hai đứa đều im lặng.

Sales have really stalled out this quarter, but we’re working on new strategies.

Doanh số thực sự **bị chững lại** quý này, nhưng bọn mình đang có chiến lược mới.