"stall for time" in Indonesian
Definition
Cố ý trì hoãn hoặc làm chậm hành động, phản hồi để có thêm thời gian chuẩn bị, suy nghĩ hoặc đợi điều gì đó xảy ra.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong tình huống thân mật như thương lượng, họp hay khi trả lời câu hỏi. Nếu lạm dụng, có thể bị cho là thiếu thành thật hoặc cố tình lẩn tránh.
Examples
He tried to stall for time by asking more questions.
Anh ấy đã hỏi thêm nhiều câu để **câu giờ**.
When you don't know the answer, you can stall for time.
Khi không biết đáp án, bạn có thể **câu giờ**.
The students tried to stall for time before the test started.
Các học sinh cố **câu giờ** trước khi bài kiểm tra bắt đầu.
She kept looking at her phone to stall for time until her friend arrived.
Cô ấy cứ nhìn vào điện thoại để **câu giờ** cho đến khi bạn đến.
Don't let the salesperson stall for time; just say you’re not interested.
Đừng để nhân viên bán hàng **câu giờ**; chỉ cần nói bạn không quan tâm.
I didn't have the report ready, so I had to stall for time during the meeting.
Tôi chưa kịp chuẩn bị báo cáo, nên đã phải **câu giờ** trong cuộc họp.