"stagehand" in Vietnamese
Definition
Nhân viên hậu đài là người làm việc phía sau sân khấu, giúp bố trí, di chuyển và quản lý cảnh trí, đạo cụ, thiết bị cho các buổi biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh sân khấu/biểu diễn, không nhầm với diễn viên hay đạo diễn. 'Hậu đài', 'kỹ thuật viên sân khấu' cũng hay dùng.
Examples
The stagehand moved the table onto the stage.
**Nhân viên hậu đài** đã chuyển chiếc bàn lên sân khấu.
A stagehand helped set up the lights before the show.
Một **nhân viên hậu đài** đã giúp lắp đặt đèn trước buổi diễn.
The stagehand wears black so the audience does not see him.
**Nhân viên hậu đài** mặc đồ đen để khán giả không nhìn thấy.
If you need anything backstage, just ask a stagehand.
Nếu bạn cần gì phía sau sân khấu, chỉ cần hỏi một **nhân viên hậu đài**.
During the performance, the stagehands quickly changed the scenery between scenes.
Trong buổi biểu diễn, các **nhân viên hậu đài** nhanh chóng thay đổi cảnh giữa các màn.
He started as a stagehand in college and now manages the whole theater.
Anh ấy bắt đầu là **nhân viên hậu đài** hồi đại học và giờ quản lý cả nhà hát.