아무 단어나 입력하세요!

"squirrelly" in Vietnamese

bồn chồnlạ thườngkhó dự đoán

Definition

Được dùng để mô tả ai đó hành động bồn chồn, lo lắng hoặc kỳ lạ, hoặc điều gì đó cảm thấy không ổn định hoặc khác thường. Mang tính hài hước, thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chủ yếu dùng ở Mỹ. Ngoài người, có thể nói về phần mềm, thời tiết, v.v. Hạn chế dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My brother gets squirrelly when he has too much sugar.

Em trai tôi trở nên **bồn chồn** khi ăn quá nhiều đường.

The cat is acting squirrelly around strangers.

Con mèo cư xử **lạ thường** khi gặp người lạ.

The weather is getting squirrelly this afternoon.

Thời tiết chiều nay trở nên **khó dự đoán**.

He got kind of squirrelly when I asked about his new job.

Khi tôi hỏi về công việc mới, anh ấy tỏ ra hơi **bồn chồn**.

My computer’s acting squirrelly again and keeps freezing.

Máy tính của tôi lại tiếp tục **khó dự đoán** và hay bị treo.

You’re being a bit squirrelly—just tell me what happened!

Bạn đang hơi **lạ thường** đấy—cứ kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi!