아무 단어나 입력하세요!

"squinty" in Vietnamese

nheo mắt

Definition

Có đôi mắt nhắm hờ hoặc nheo lại, thường do ánh sáng mạnh hoặc cố nhìn rõ hơn. Cũng chỉ vẻ mặt có mắt nheo lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật, hay miêu tả ai đó dưới ánh nắng hoặc đang cố nhìn rõ vật gì đó. Thường không mang tính khen ngợi, có thể ám chỉ nghi ngờ hoặc không thoải mái.

Examples

She gave me a squinty smile in the bright sunlight.

Cô ấy mỉm cười với tôi **nheo mắt** dưới ánh nắng chói chang.

The baby's eyes looked squinty when she woke up.

Mắt em bé trông **nheo lại** khi bé vừa tỉnh dậy.

He always looks a bit squinty without his glasses.

Anh ấy lúc nào cũng trông hơi **nheo mắt** khi không đeo kính.

"Why the squinty face? Can't see the board?"

“Sao lại làm mặt **nheo mắt** thế? Không nhìn được bảng à?”

After hiking in the sun all day, we were all a bit squinty.

Sau cả ngày đi bộ ngoài nắng, chúng tôi đều hơi bị **nheo mắt**.

His squinty eyes made it hard to tell if he was joking.

Đôi mắt **nheo lại** của anh ấy làm khó biết được anh ấy có đùa không.