"squeezy" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ những vật có thể bóp hoặc ấn dễ dàng bằng tay, thường là mềm hoặc dẻo. Thường dùng cho chai, đồ chơi hoặc những vật để bóp bằng tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái vui tươi, dùng nhiều cho bao bì ('squeezy bottle'), đồ chơi hoặc bóng giảm stress. Không dùng cho người. Mang ý nghĩa dùng tiện và vui.
Examples
This toothpaste comes in a squeezy tube.
Kem đánh răng này có trong tuýp **dễ bóp**.
Children love squeezy toys.
Trẻ em rất thích đồ chơi **bóp được**.
Use a squeezy bottle to add the sauce.
Dùng chai **dễ bóp** để thêm nước sốt.
Those little squeezy stress balls really help me relax at work.
Những quả bóng giảm stress **bóp được** nhỏ đó giúp tôi thư giãn ở nơi làm việc.
My shampoo has a handy squeezy lid, so I don’t make a mess in the shower.
Dầu gội của tôi có nắp **dễ bóp** tiện lợi, nên không gây đổ khi tắm.
You get more ketchup out with a squeezy bottle than the old glass ones.
Bạn lấy được nhiều sốt cà chua hơn bằng chai **dễ bóp** so với mấy chai thủy tinh cũ.