아무 단어나 입력하세요!

"squeeze out of" in Indonesian

moi ra khỏiép ra khỏi

Definition

Dùng sức hoặc ép buộc để lấy thông tin hoặc một vật gì đó ra khỏi nơi chật hẹp.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho trường hợp ép thông tin hoặc thứ gì đó ra. Không thường dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She tried to squeeze the answer out of her brother.

Cô ấy cố gắng **ép ra khỏi** em trai mình câu trả lời.

We had to squeeze the toothpaste out of the nearly empty tube.

Chúng tôi phải **ép ra khỏi** tuýp kem đánh răng gần hết.

It was hard to squeeze the toy out of the small box.

Khó khăn lắm mới **moi ra khỏi** cái hộp nhỏ món đồ chơi.

It took 20 minutes to finally squeeze the truth out of him.

Cuối cùng cũng phải mất 20 phút mới **moi ra khỏi** anh ấy được sự thật.

Reporters tried everything to squeeze more details out of the witness.

Các phóng viên đã thử mọi cách để **moi thêm chi tiết ra khỏi** nhân chứng.

No matter how hard I try, I can't squeeze any good ideas out of myself today.

Hôm nay dù cố ép thế nào tôi cũng không **moi ra khỏi** mình ý tưởng hay nào.