아무 단어나 입력하세요!

"squeak through" in Vietnamese

vừa đủ vượt quathoát hiểm hẹp

Definition

Vượt qua điều gì đó chỉ vừa đủ, thường là với chênh lệch rất nhỏ hoặc yêu cầu tối thiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi vượt qua kỳ thi, vòng loại... với kết quả vừa đủ, như 'squeak through the exam'. Thường mang ý nghĩa may mắn hoặc nỗ lực tối thiểu.

Examples

I only squeaked through the final exam.

Tôi chỉ **vừa đủ vượt qua** bài thi cuối kỳ.

Our team squeaked through to the next round.

Đội của chúng tôi **vừa đủ vượt qua** vòng sau.

She squeaked through her driving test on the third try.

Cô ấy **vừa đủ vượt qua** kỳ thi lái xe ở lần thứ ba.

We really thought we’d failed, but somehow we squeaked through in the end.

Chúng tôi thực sự nghĩ đã trượt, nhưng cuối cùng lại **vừa đủ vượt qua**.

He managed to squeak through by just one point.

Anh ấy chỉ **vừa đủ vượt qua** nhờ hơn đúng 1 điểm.

I can’t believe we squeaked through—that was way too close for comfort!

Không thể tin là chúng ta **vừa đủ vượt qua**—sát nút quá đi!