아무 단어나 입력하세요!

"squeak out" in Vietnamese

vừa kịp đạt đượcchiến thắng sát nútthoát hiểm trong gang tấc

Definition

Chỉ vừa đủ đạt được hoặc chiến thắng điều gì đó trong gang tấc, thường rất khó khăn hoặc suýt thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt với các từ như 'thắng', 'thoát', 'vượt qua'. Không dùng theo nghĩa tiếng động 'squeak'.

Examples

They squeaked out a win at the last second.

Họ đã **vừa kịp đạt được** chiến thắng ở giây cuối cùng.

We managed to squeak out a passing grade.

Chúng tôi đã **vừa kịp đạt được** điểm qua môn.

He squeaked out an answer just in time.

Anh ấy **vừa kịp đưa ra** câu trả lời đúng lúc.

We barely squeaked out of there before it closed.

Chúng tôi **vừa kịp thoát ra** trước khi nơi đó đóng cửa.

Our team squeaked out a victory by just one point.

Đội chúng tôi **vừa kịp chiến thắng** chỉ với một điểm.

She squeaked out a smile even though she was nervous.

Cô ấy **cố gắng mỉm cười** dù đang lo lắng.