아무 단어나 입력하세요!

"square up with" in Vietnamese

thanh toán vớitrả nợ cho

Definition

Trả tiền cho ai đó mà bạn còn nợ hoặc hoàn tất việc thanh toán với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng thân mật giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc khi thanh toán tại cửa hàng. Chủ yếu nói về tiền bạc. Không dùng để nói về làm lành ('make up with').

Examples

I need to square up with you for dinner last night.

Tôi cần **thanh toán với** bạn tiền ăn tối hôm qua.

Before you leave, please square up with the cashier.

Trước khi đi, hãy **thanh toán với** thu ngân nhé.

Did you square up with John yet?

Bạn đã **thanh toán với** John chưa?

Let me square up with you before you go—I owe you for lunch.

Để tôi **thanh toán với** bạn trước khi bạn đi — tôi còn nợ tiền bữa trưa.

We can square up with everyone after the trip, no rush.

Chúng ta có thể **thanh toán với** mọi người sau chuyến đi, không cần vội.

I'll square up with the landlord when I get my paycheck next week.

Tôi sẽ **thanh toán với** chủ nhà khi nhận lương tuần sau.