"spy out" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm thông tin về một nơi, người hoặc vật một cách bí mật, thường để có lợi ích hoặc phát hiện điều bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
"Spy out" chủ yếu gặp ở văn bản trang trọng hay văn học, nói về điều tra bí mật một nơi hoặc cơ hội. Thường xuất hiện trong cụm "spy out the land" và không hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The scouts were sent to spy out the land before the army arrived.
Các trinh sát được cử đi **do thám** vùng đất trước khi quân đội đến.
They tried to spy out the secrets of the old castle.
Họ cố **do thám** những bí mật của lâu đài cổ.
He spied out the best place to hide the treasure.
Anh ấy đã **do thám** chỗ tốt nhất để giấu kho báu.
The company sent someone to spy out possible new markets before investing.
Công ty đã cử người đi **do thám** thị trường mới tiềm năng trước khi đầu tư.
We need to spy out what the competition is doing before we launch our product.
Chúng ta cần **do thám** xem đối thủ đang làm gì trước khi ra mắt sản phẩm.
She managed to spy out the meeting location without anyone noticing.
Cô ấy đã **do thám** được địa điểm họp mà không ai nhận ra.