아무 단어나 입력하세요!

"sputter" in Vietnamese

lách táchnói lắp bắp

Definition

Phát ra hàng loạt tiếng nổ nhỏ như động cơ yếu hoặc khi chiên thức ăn; hoặc nói lắp bắp, lộn xộn do giận dữ hay bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho máy móc, tiếng chiên rán hoặc khi ai đó nói năng bối rối, vội vàng. Hay gặp như 'engine sputter'. Không giống 'stutter', do nhấn mạnh cảm xúc và sự lộn xộn.

Examples

The old car began to sputter and then stopped.

Chiếc ô tô cũ bắt đầu **lách tách** rồi dừng hẳn.

The eggs sputter in the frying pan.

Trứng đang **lách tách** trong chảo.

She started to sputter when she got nervous.

Cô ấy bắt đầu **nói lắp bắp** khi thấy lo lắng.

His voice sputtered as he tried to protest.

Tiếng nói của anh ấy **lắp bắp** khi cố gắng phản đối.

The candle sputtered and went out suddenly.

Ngọn nến **lách tách** rồi đột ngột tắt phụt.

He sputtered with anger, unable to find the right words.

Anh ấy **nói lắp bắp vì tức giận**, không tìm ra từ phù hợp.