아무 단어나 입력하세요!

"spurting" in Vietnamese

phun rabắn ra

Definition

Chỉ việc chất lỏng hoặc vật gì đó phun ra, trào ra mạnh và nhanh, thường dùng cho nước, máu v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để nói về chất lỏng phun ra dưới áp lực ('blood spurting', 'water spurting'). Ít khi dùng cho nghĩa bóng.

Examples

Water was spurting from the broken pipe.

Nước đang **phun ra** từ ống bị vỡ.

Blood was spurting from his wound.

Máu **phun ra** từ vết thương của anh ấy.

The fountain is spurting water high into the air.

Đài phun nước đang **phun** nước lên cao.

He pressed the ketchup bottle and it started spurting everywhere.

Anh ấy ấn chai tương cà và nó bắt đầu **phun** ra khắp nơi.

Oil was spurting out of the engine, which is never a good sign.

Dầu **phun** ra ngoài động cơ, điều này chẳng bao giờ là dấu hiệu tốt.

Laughter was spurting out of him as he told the story.

Khi kể chuyện, tiếng cười **phun ra** từ anh ấy.