아무 단어나 입력하세요!

"sprocket" in Vietnamese

bánh răng xích

Definition

Bánh răng xích là bánh xe có răng, ăn khớp với xích hoặc dây chuyền, thường dùng trong xe đạp và máy móc để truyền chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong xe đạp, xe máy và máy móc; chỉ dùng cho bộ phận ăn khớp với xích, không nhầm với 'bánh răng' (gear).

Examples

The bicycle's sprocket needs to be cleaned regularly.

**Bánh răng xích** của xe đạp cần được vệ sinh thường xuyên.

The chain fits over the sprocket to turn the wheel.

Sợi xích lắp lên **bánh răng xích** để quay bánh xe.

My bike's sprocket is broken and needs to be replaced.

**Bánh răng xích** xe đạp của tôi bị hỏng và cần thay mới.

If you hear a clicking sound when pedaling, your sprocket might be worn out.

Nếu bạn nghe tiếng tách tách khi đạp xe, có thể **bánh răng xích** của bạn đã bị mòn.

He lost the race because his sprocket slipped off halfway.

Anh ấy thua cuộc đua vì **bánh răng xích** của anh bị trượt ra giữa chừng.

When fixing machinery, always double-check the alignment of the sprocket and chain.

Khi sửa máy móc, luôn kiểm tra kỹ sự thẳng hàng giữa **bánh răng xích** và xích.