"sprite" in Vietnamese
Definition
'Sprite' là sinh vật nhỏ bé có phép thuật trong truyện cổ tích, giống như thần tiên. Trong lĩnh vực công nghệ và trò chơi, sprite là hình ảnh 2D di chuyển trên màn hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong truyện, 'sprite' mang nghĩa thần tiên nhỏ. Trong công nghệ/game, đây là thuật ngữ chuyên ngành chỉ hình ảnh di chuyển trên màn hình, không liên quan đến nước giải khát. Đừng nhầm với 'spirit' (hồn ma).
Examples
The story was about a mischievous sprite who lived in the forest.
Câu chuyện kể về một **yêu tinh** tinh nghịch sống trong rừng.
A sprite appeared on the screen when I pressed the button in the game.
Khi tôi nhấn nút trong trò chơi, một **sprite** xuất hiện trên màn hình.
Many old video games use 2D sprites instead of 3D models.
Nhiều trò chơi video cũ sử dụng **sprites** 2D thay vì mô hình 3D.
Did you see that glowing sprite dancing above the lake in the movie?
Bạn có thấy **yêu tinh** phát sáng nhảy trên mặt hồ trong phim không?
My favorite game lets you design your own sprites for the characters.
Trò chơi yêu thích của tôi cho phép bạn tự thiết kế **sprites** cho nhân vật.
She dressed as a forest sprite for the costume party, with wings and glitter.
Cô ấy hóa trang thành **yêu tinh** rừng với cánh và kim tuyến cho bữa tiệc hóa trang.