"spring to your feet" in Vietnamese
Definition
Đứng dậy thật nhanh, thường do bất ngờ, phấn khích hoặc phản ứng khẩn cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện để nhấn mạnh sự vội vàng, bất ngờ khi đứng dậy. Được dùng một cách hình ảnh, không cần đứng bật thật sự.
Examples
When the teacher called my name, I sprang to my feet.
Khi giáo viên gọi tên tôi, tôi **bật dậy** ngay lập tức.
The children sprang to their feet when the music started.
Khi nhạc bắt đầu, lũ trẻ **bật dậy** ngay.
He sprang to his feet to help the old lady cross the road.
Anh ấy **bật dậy** để giúp bà cụ qua đường.
As soon as he heard the crash, he sprang to his feet to see what happened.
Vừa nghe tiếng động, anh ta **bật dậy** để xem chuyện gì xảy ra.
She sprang to her feet when her name was announced as the winner.
Khi nghe xướng tên mình là người thắng cuộc, cô ấy **bật dậy** luôn.
I sprang to my feet the moment the alarm went off.
Ngay khi chuông báo thức reo, tôi **bật dậy** luôn.