"spring out of" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh và bất ngờ ra khỏi một nơi nào đó, thường với sự năng động hoặc làm người khác bất ngờ. Thường dùng cho người, động vật hoặc vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính không trang trọng, dùng khi mô tả ai đó hoặc thứ gì chuyển động bất ngờ ra khỏi chỗ kín. Không nên hiểu nhầm với 'spring from' (bắt nguồn).
Examples
A rabbit sprang out of the bush.
Một con thỏ **nhảy ra khỏi** bụi cây.
The cat sprang out of the box.
Con mèo **nhảy ra khỏi** cái hộp.
He sprang out of bed when he heard the alarm.
Anh ấy **bật ra khỏi** giường khi nghe tiếng chuông báo thức.
She sprang out of nowhere and scared us all.
Cô ấy **đột nhiên xuất hiện** khiến tất cả chúng tôi giật mình.
The kids sprang out of the car as soon as it stopped.
Lũ trẻ **nhảy ra khỏi** xe ngay khi nó dừng lại.
Ideas can sometimes spring out of nowhere when you least expect them.
Đôi khi ý tưởng có thể **bật ra khỏi** hư không khi bạn không ngờ tới nhất.