아무 단어나 입력하세요!

"spring on" in Vietnamese

bất ngờ nói rabáo đột ngột

Definition

Đột ngột nói hoặc thông báo điều gì đó cho ai, khiến họ bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Nếu ai đó "spring a surprise on" nghĩa là mang lại sự bất ngờ; "spring the news on" là thông báo tin đột ngột. Có thể tạo cảm giác tiêu cực nếu điều đó không được mong muốn.

Examples

Don't spring on me with bad news in the morning.

Đừng **bất ngờ nói ra** tin xấu với tôi vào buổi sáng.

She likes to spring on surprises during our meetings.

Cô ấy thích **bất ngờ nói ra** những điều bất ngờ trong các buổi họp.

My boss sprang on a new project without warning.

Sếp tôi **bất ngờ giao** một dự án mới mà không báo trước.

Out of nowhere, he sprang on us that he was moving abroad.

Tự nhiên anh ấy **nói với** chúng tôi rằng mình sẽ ra nước ngoài.

Please don't spring on big plans without letting me know first.

Làm ơn đừng **bất ngờ nói ra** kế hoạch lớn nếu chưa cho tôi biết trước.

They just sprung on us that the deadline had changed—no one was ready!

Họ vừa **bất ngờ báo** rằng hạn chót đã thay đổi—không ai chuẩn bị kịp!