아무 단어나 입력하세요!

"spring into action" in Vietnamese

hành động ngay lập tứcbắt đầu làm việc nhanh chóng

Definition

Khi cần thiết hoặc trong tình huống khẩn cấp, bắt đầu làm việc một cách nhanh chóng và đầy năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, chuyên dùng mô tả cá nhân hay nhóm phản ứng nhanh, không dùng cho hành động từ từ hoặc thông thường.

Examples

When the alarm rang, the firefighters sprang into action.

Khi chuông báo động vang lên, các lính cứu hoả **hành động ngay lập tức**.

The team sprang into action to finish the project on time.

Để hoàn thành dự án đúng hạn, cả nhóm **bắt đầu làm việc nhanh chóng**.

As soon as she heard the baby cry, she sprang into action.

Vừa nghe tiếng em bé khóc, cô ấy đã **hành động ngay lập tức**.

The coach shouted instructions and everyone sprang into action immediately.

Huấn luyện viên hô chỉ dẫn và mọi người **hành động ngay lập tức**.

It took a while for her to wake up, but once she did, she sprang into action.

Cô ấy mất một lúc để tỉnh ngủ, nhưng khi đã tỉnh thì lập tức **bắt tay vào làm việc**.

Everyone was just waiting around until the boss arrived and the staff finally sprang into action.

Mọi người chỉ chờ cho đến khi sếp đến rồi cuối cùng nhân viên **bắt đầu làm việc nhanh chóng**.