아무 단어나 입력하세요!

"spring back" in Indonesian

bật lạiphục hồi

Definition

Khi vật bị ép hay kéo sẽ trở lại hình dạng ban đầu rất nhanh; cũng chỉ việc phục hồi nhanh sau khó khăn.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cho vật bị biến dạng hoặc người bị khủng hoảng đều hợp. Thường thấy trong văn nói thường ngày.

Examples

A stretched rubber band will spring back when you let go.

Sợi dây cao su bị kéo sẽ **bật lại** khi bạn thả tay.

The mattress will spring back to its original shape.

Đệm sẽ **bật lại** hình dáng ban đầu.

After being bent, the wire didn't spring back.

Sau khi bị uốn, sợi dây không **bật lại**.

She faced many problems, but she always manages to spring back.

Cô ấy gặp nhiều khó khăn nhưng luôn **phục hồi nhanh**.

The team lost badly last week, but they're ready to spring back this time.

Đội đã thua nặng tuần trước, nhưng lần này họ đã sẵn sàng **bật lại**.

Sometimes it takes a while to spring back after bad news.

Đôi khi phải mất một lúc để **phục hồi** sau tin xấu.