"spread over" in Vietnamese
Definition
Phân phối hoặc trải một vật gì đó trên một bề mặt, khoảng thời gian hoặc khu vực nào đó. Có thể chỉ việc trải vật lý hoặc phân chia tài nguyên, công việc qua nhiều phần.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho việc chia nhỏ nguồn lực, lịch trình hoặc nhiệm vụ qua nhiều thời gian/khu vực. Dạng bị động 'được trải ra' rất phổ biến. Không dùng như 'spread out' (bày ra, giãn ra từng phần).
Examples
She spread over the map to find the country.
Cô ấy **trải** bản đồ ra để tìm quốc gia.
The meetings are spread over three days.
Các buổi họp được **trải ra** trong ba ngày.
The festival activities are spread over the whole city.
Các hoạt động lễ hội được **phân bổ** khắp thành phố.
Her responsibilities are spread over several departments, so she’s always busy.
Nhiệm vụ của cô ấy được **phân bổ** qua nhiều phòng ban nên cô ấy luôn bận rộn.
Tuition fees are spread over two semesters to make it easier for students.
Học phí được **trải ra** hai học kỳ để sinh viên dễ đóng hơn.
The picnic blanket was spread over the grass for everyone to sit on.
Tấm trải picnic được **trải ra** trên cỏ để mọi người cùng ngồi.