아무 단어나 입력하세요!

"sprains" in Vietnamese

bong gân

Definition

Bong gân là chấn thương xảy ra khi dây chằng ở khớp bị giãn hoặc xoắn quá mức, thường gây đau và sưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sprains' chỉ chấn thương dây chằng, không phải xương hay cơ. Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc y tế. Ví dụ 'ankle sprains' là bong gân mắt cá chân. Không nhầm lẫn với 'strains', là căng cơ hoặc gân.

Examples

She often gets sprains when playing basketball.

Cô ấy thường bị **bong gân** khi chơi bóng rổ.

Sprains can take a few weeks to heal.

**Bong gân** có thể mất vài tuần để hồi phục.

Ankles and wrists are common places for sprains.

Mắt cá chân và cổ tay là những vị trí phổ biến dễ bị **bong gân**.

I’ve had so many sprains from hiking, I always carry a bandage now.

Tôi đã từng bị **bong gân** rất nhiều lần khi đi bộ đường dài, nên bây giờ luôn mang theo băng.

The doctor said multiple sprains can weaken your joints over time.

Bác sĩ nói nhiều lần bị **bong gân** có thể làm yếu các khớp theo thời gian.

All those soccer games left him with a few nasty sprains last year.

Tất cả những trận bóng đá đó năm ngoái đã khiến anh ấy bị vài **bong gân** khá nặng.