아무 단어나 입력하세요!

"spout off" in Vietnamese

nói mà không suy nghĩnói thao thao

Definition

Nói ra ý kiến của mình một cách lớn tiếng, không suy nghĩ, thường là chỉ trích hoặc dạy đời người khác. Thường bị xem là thô lỗ hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước. Chỉ người nói quá nhiều hoặc hay chỉ trích ('spout off about politics'). Không nhầm với 'speak out' (tích cực). Gần giống 'rant' nhưng nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ.

Examples

He always spouts off about his job, even when nobody asks.

Anh ấy luôn **nói mà không suy nghĩ** về công việc của mình, dù chẳng ai hỏi.

Don’t spout off in class; let others share their ideas too.

Đừng **nói thao thao** trong lớp; để người khác phát biểu nữa.

She sometimes spouts off facts that aren’t true.

Cô ấy đôi khi **nói mà không suy nghĩ** những điều không đúng sự thật.

Every time politics comes up, he starts to spout off like he’s an expert.

Cứ nhắc tới chính trị là anh ấy **nói thao thao** như chuyên gia vậy.

Don’t mind her, she just likes to spout off when she’s in a bad mood.

Đừng bận tâm, cô ấy chỉ thích **nói mà không suy nghĩ** khi tâm trạng không tốt thôi.

I wish he’d stop spouting off about things he doesn’t understand.

Ước gì anh ấy ngừng **nói thao thao** về những thứ không hiểu.