아무 단어나 입력하세요!

"splattering" in Indonesian

bắn tung tóevăng ra

Definition

Khi chất lỏng hoặc vật nào đó bắn mạnh ra ngoài thành các đốm nhỏ, thường gây bẩn và xảy ra bất ngờ.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng mô tả sơn, nước, dầu bị văng ra mạnh, bừa bộn, thường bất ngờ như 'máu bắn tung tóe', 'dầu văng khắp nơi'. Không nhầm với 'tách ra' hoặc 'rắc nhẹ'.

Examples

The rain was splattering on the window.

Mưa **bắn tung tóe** lên cửa sổ.

Oil started splattering from the frying pan.

Dầu bắt đầu **bắn tung tóe** từ chảo.

She got paint splattering on her clothes.

Sơn **bắn tung tóe** lên quần áo của cô ấy.

I could hear mud splattering under the car tires.

Tôi nghe bùn **bắn tung tóe** dưới bánh xe ô tô.

He came in with water splattering everywhere from his umbrella.

Anh ấy vào nhà, nước từ chiếc ô **bắn tung tóe** khắp nơi.

There was sauce splattering all over the kitchen when I was cooking.

Khi tôi nấu ăn, nước sốt **bắn tung tóe** khắp bếp.