"splashy" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó có màu sắc sáng chói, ồn ào hoặc được làm nổi bật để thu hút sự chú ý. Thường tạo cảm giác phô trương, gây ấn tượng mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách dùng thường mang chút ý chê bai, kiểu ‘lòe loẹt’, được dùng cho quần áo, sự kiện, quảng cáo... để nói là quá phô trương. Không dùng cho nghĩa nước bắn toé.
Examples
She wore a splashy red dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy đỏ **lòe loẹt** tới bữa tiệc.
The magazine had a splashy cover with bright colors.
Tạp chí có trang bìa **lòe loẹt** với nhiều màu sắc rực rỡ.
The restaurant opened with a splashy event.
Nhà hàng khai trương bằng một sự kiện **lòe loẹt**.
He loves making a splashy entrance wherever he goes.
Anh ấy thích xuất hiện một cách **lòe loẹt** ở bất cứ đâu.
The band’s splashy performance got everyone talking.
Màn trình diễn **gây chú ý** của ban nhạc làm mọi người bàn tán.
I’m not a fan of splashy advertising—it feels too over the top.
Tôi không thích quảng cáo **lòe loẹt**—cảm giác quá phô trương.