아무 단어나 입력하세요!

"spitball" in Vietnamese

viên giấy nhổ nước bọtnêu ý tưởng (không chính thức)

Definition

Quả cầu giấy được nhai rồi nhổ ra, thường dùng để đùa nghịch ở trường; cũng dùng để chỉ việc thoải mái đưa ra ý tưởng trong cuộc trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa gốc mang tính đùa nghịch, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Khi dùng với nghĩa 'nêu ý tưởng', thường dùng trong giao tiếp thân mật ('spitball some ideas' là cùng nhau đưa ra ý tưởng).

Examples

He made a spitball and shot it at his friend with a straw.

Cậu ấy làm một **viên giấy nhổ nước bọt** rồi bắn vào bạn bằng ống hút.

The teacher found a spitball stuck to the wall.

Giáo viên phát hiện một **viên giấy nhổ nước bọt** dính lên tường.

Throwing a spitball is not allowed in class.

Ném **viên giấy nhổ nước bọt** trong lớp là không được phép.

Let's just spitball some ideas and see what we come up with.

Chúng ta hãy cùng **nêu ý tưởng** xem có gì hay không.

He started spitballing potential solutions during the meeting.

Anh ấy bắt đầu **đưa ra các giải pháp** tiềm năng trong cuộc họp.

This plan is just a spitball for now; nothing's decided yet.

Kế hoạch này mới chỉ là một **ý tưởng nêu ra**, chưa có gì chắc chắn.