아무 단어나 입력하세요!

"spit on" in Vietnamese

nhổ vào

Definition

Phun nước bọt từ miệng vào ai đó hoặc vào vật gì đó. Hành động này có thể mang nghĩa đen hoặc diễn tả sự coi thường mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường thể hiện sự khinh miệt, không chỉ là hành động thể chất. Rất xúc phạm ở hầu hết văn hóa. Cụm từ: 'spit on the ground', 'spit on someone's face'. Đôi khi dùng nghĩa bóng ('spit on tradition'). Không nên dùng bừa bãi; nghĩa rất mạnh.

Examples

He was angry and spit on the ground.

Anh ấy giận dữ và **nhổ vào** mặt đất.

It is very rude to spit on someone.

**Nhổ vào** ai đó là rất bất lịch sự.

Please do not spit on the floor.

Xin đừng **nhổ vào** sàn nhà.

Some fans were so upset that they spit on the referee after the game.

Một số cổ động viên tức giận đến mức họ đã **nhổ vào** trọng tài sau trận đấu.

If you spit on the law, you can't expect others to respect it.

Nếu bạn **coi thường** luật pháp thì không thể trông đợi người khác tôn trọng nó.

He felt so insulted, it was like they spit on his hard work.

Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm, như thể họ đã **coi thường** công sức của anh.