아무 단어나 입력하세요!

"spin doctor" in Vietnamese

chuyên gia xử lý thông tinspin doctor

Definition

Chuyên gia xử lý thông tin là người, thường trong lĩnh vực chính trị, có nhiệm vụ kiểm soát và định hướng cách thông tin được trình bày để làm cho phía họ có lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, hàm ý người này 'xoay chuyển' sự thật. Dùng nhiều trong chính trị, truyền thông, với ý là một nghề chuyên trách.

Examples

The politician hired a spin doctor to handle the press.

Chính trị gia đã thuê một **chuyên gia xử lý thông tin** để làm việc với báo chí.

Many believe that spin doctors change the story to protect their clients.

Nhiều người tin rằng **các chuyên gia xử lý thông tin** thay đổi câu chuyện để bảo vệ khách hàng của họ.

A spin doctor suggested new words to improve the leader’s image.

Một **chuyên gia xử lý thông tin** đã đề xuất những từ ngữ mới để cải thiện hình ảnh của lãnh đạo.

After the scandal, the spin doctors worked overnight to write the press release.

Sau vụ bê bối, **các chuyên gia xử lý thông tin** đã làm việc suốt đêm để soạn thông cáo báo chí.

You can always tell when a spin doctor has touched the story—it suddenly sounds positive.

Bạn luôn nhận ra khi có bàn tay của **chuyên gia xử lý thông tin** trong câu chuyện—nó bỗng dưng trở nên tích cực.

These days, every big company has a spin doctor to handle bad news.

Ngày nay, hầu hết các công ty lớn đều có một **chuyên gia xử lý thông tin** chuyên giải quyết tin xấu.