아무 단어나 입력하세요!

"spilt milk" in Vietnamese

chuyện đã rồinước đã đổ (bóng)

Definition

Đây là cách nói về những việc đã xảy ra trong quá khứ mà không thể thay đổi được; buồn phiền cũng không có ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ xuất hiện trong câu thành ngữ 'đừng buồn vì chuyện đã rồi'; hiếm khi dùng riêng lẻ. Sử dụng trong văn nói, để khuyên ai đó bỏ qua điều nhỏ nhặt trong quá khứ.

Examples

It's no use crying over spilt milk.

Không nên buồn vì **chuyện đã rồi**.

She made a mistake, but it's just spilt milk now.

Cô ấy mắc lỗi, nhưng giờ chỉ là **chuyện đã rồi** thôi.

Don't worry about spilt milk; let's move on.

Đừng lo lắng về **chuyện đã rồi**; hãy tiến lên.

Forget about it—it’s just spilt milk at this point.

Quên đi—giờ chỉ còn là **chuyện đã rồi** thôi.

Yeah, we missed the bus, but no use crying over spilt milk.

Ừ, chúng ta lỡ xe buýt rồi nhưng không nên buồn vì **chuyện đã rồi**.

He keeps talking about his old job, but it’s just spilt milk now.

Anh ấy cứ nói về công việc cũ, nhưng giờ chỉ là **chuyện đã rồi** thôi.