아무 단어나 입력하세요!

"spiffed" in Vietnamese

chỉnh tươm tấtlàm đẹp

Definition

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên gọn gàng, sạch sẽ, hoặc trông sang trọng, hấp dẫn hơn trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spiffed up' thường dùng trong văn nói, chủ yếu cho người, trang phục hoặc không gian được làm mới, đẹp hơn. Ít dùng trong tình huống quá trang trọng.

Examples

He spiffed up his shoes for the interview.

Anh ấy đã **chỉnh tươm tất** đôi giày của mình để đi phỏng vấn.

The kids spiffed up their room before the guests arrived.

Bọn trẻ đã **làm đẹp** phòng của mình trước khi khách đến.

She spiffed herself up for the party.

Cô ấy đã **làm đẹp** cho mình để đi dự tiệc.

Wow, you really spiffed up this old car!

Wow, bạn thật sự đã **làm đẹp** chiếc xe cũ này đó!

He always gets spiffed up when there's a big event.

Anh ấy luôn **chỉnh tươm tất** mỗi khi có sự kiện lớn.

Let’s get spiffed up and go out tonight!

Chúng ta hãy **chỉnh tươm tất** rồi đi chơi tối nay nhé!