"spiderweb" in Vietnamese
Definition
Mạng nhện là tấm lưới mỏng manh do nhện tạo ra để bắt côn trùng làm thức ăn. Thường thấy ở góc nhà, trên cây, hoặc ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mạng nhện' chỉ cả mạng còn sử dụng và mạng cũ. Có thể dùng theo nghĩa bóng như 'mạng nhện dối trá'. Dùng trong nhiều ngữ cảnh tự nhiên.
Examples
A spiderweb was in the corner of my window.
Có một **mạng nhện** ở góc cửa sổ của tôi.
The spiderweb caught many insects last night.
Tối qua, **mạng nhện** đã bắt được rất nhiều côn trùng.
I touched the spiderweb by accident.
Tôi vô tình chạm vào **mạng nhện**.
After cleaning, not a single spiderweb was left in the attic.
Sau khi dọn dẹp, không còn một **mạng nhện** nào trên gác mái.
Her mind felt tangled, like a complicated spiderweb.
Tâm trí cô ấy rối rắm như một **mạng nhện** phức tạp.
Watch out for that huge spiderweb in the garden—it stretches between the trees!
Cẩn thận với **mạng nhện** khổng lồ trong vườn—nó giăng giữa các cây!